Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
半濁音 (はんだくおん) — semivoiced kêu; p - âm thanh
BÁN TRỌC ÂM
半濁音
semivoiced kêu
半濁音符 「はんだくおんぷ」「はんだくおんふ」
maru đánh dấu; semivoiced kêu; p - âm thanh
音 「おと」「おん」「ね」
Âm thanh.
半 はん
bán
時半 「じはん」「ときなか」
sự không làm việc cả ngày, sự không làm việc cả tuần
上半 じょうはん
nửa phần trên, nửa trên