Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
占領地 (せんりょうち) — chiếm giữ lãnh thổ
CHIÊM LĨNH ĐỊA
占領地
chiếm giữ lãnh thổ
占領地域 せんりょうちいき
khu vực chiếm đóng
占領地帯 せんりょうちたい
khu vực chiếm giữ
領域 りょういき
lãnh thổ
独占 どくせん
độc chiếm
占い うらない
việc tiên đoán vận mệnh; sự bói toán.