Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
厨宰 (ちゅうさい) — đầu bếp; bếp trưởng
TRÙ TỂ
厨宰
đầu bếp
厨 「くりや」「ちゅう」
Nhà bếp
厨人 「ちゅうじん」「くりやびと」
主厨長 しゅちゅうちょう
tổng bếp trưởng
切断厨 せつだんちゅう
người hay ngắt kết nối trong khi chơi game online (đặc biệt khi sắp thua)
司厨長 しちゅうちょう
người quản lý bếp và phục vụ