厳しさ (きびしさ) — tính nghiêm khắc; sự hà khắc; sự nghiêm khắc; nghiêm khắc; hà khắc
厳しさ
NGHIÊM
き び し さ
き び し さ
Tính nghiêm khắc; sự hà khắc; sự nghiêm khắc; nghiêm khắc; hà khắc
山本
さんは
大家
の
厳
しさので
下宿
から
引
っ
越
した
Anh Yamamoto đã chuyển khỏi nhà trọ vì tính tình hà khắc của bà chủ nhà.
Ảnh minh họa


