叙階 (じょかい) — phong chức
叙階
TỰ GIAI
じょ か い
Phong chức
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 叙階
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 叙階する/じょかいする |
| Quá khứ (た) | 叙階した |
| Phủ định (未然) | 叙階しない |
| Lịch sự (丁寧) | 叙階します |
| te (て) | 叙階して |
| Khả năng (可能) | 叙階できる |
| Thụ động (受身) | 叙階される |
| Sai khiến (使役) | 叙階させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 叙階させられる |
| Điều kiện (条件) | 叙階すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 叙階しろ |
| Ý chí (意向) | 叙階しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 叙階するな |

