Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
古代人 (こだいじん) — người cổ đại
CỔ ĐẠI NHÂN
古代人
người cổ đại
代 「だい」「よ」「しろ」
thế giới; xã hội
現代人 げんだいじん
Người hiện đại; con người hiện đại
古い ふるい
cũ; cổ; già.
古い人間 ふるいにんげん
người cổ hủ
中古 ちゅうこ
đồ second hand; đồ cũ; đồ Si đa