Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
号 (ごう) — thứ; số
HÀO
号
thứ
号数 ごうすう
số hiệu; số cỡ.
号口 ごうぐち
việc sản xuất hàng loạt; mẫu hiện tại
号室 ごうしつ
đi sau một số, dùng để đánh số phòng
号棟 ごうとう
(Xây dựng) ký hiệu Căn số 1 căn số 2 “1号棟。2号棟
号車 ごうしゃ
tên tàu điện