同じ (おなじ) — bằng nhau
同じ
ĐỒNG
お な じ
JLPTN5
Bằng nhau
彼
は
僕
と
年
が
同
じだ
。
Anh ấy bằng tuổi với tôi .
Sự giống nhau; sự giống
Giống nhau; cùng; giống
僕
は
君
と
同
じ
辞書
を
持
っている
。
Tớ cũng có quyển từ điển giống của bạn.
Bằng nhau
Sự giống nhau; sự giống
Giống nhau; cùng; giống
Ảnh minh họa


