同道 (どうどう) — sự đi cùng, sự cùng đi
同道
ĐỒNG ĐẠO
ど う ど う
Sự đi cùng, sự cùng đi
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 同道
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 同道する/どうどうする |
| Quá khứ (た) | 同道した |
| Phủ định (未然) | 同道しない |
| Lịch sự (丁寧) | 同道します |
| te (て) | 同道して |
| Khả năng (可能) | 同道できる |
| Thụ động (受身) | 同道される |
| Sai khiến (使役) | 同道させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 同道させられる |
| Điều kiện (条件) | 同道すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 同道しろ |
| Ý chí (意向) | 同道しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 同道するな |

