Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
問題 (もんだい) — vấn đề.
VẤN ĐỀ
問題
vấn đề.
問題化 もんだいか
sự vấn đề hóa
問題点 もんだいてん
điểm ở (tại) vấn đề
問題の点 もんだいのてん
mấu chốt của vấn đề
問題外 もんだいがい
Không đáng để nói, bàn luận
問題意識 もんだいいしき
sự ý thức (của) những vấn đề