土性骨 (どしょうぼね) — một có đặc tính bẩm sinh; tinh thần; xương sống
土性骨
THỔ TÍNH CỐT
ど しょ う ぼ ね
ど しょ う ぼ ね
Một có đặc tính bẩm sinh; tinh thần; xương sống
Ảnh minh họa

土性骨 (どしょうぼね) — một có đặc tính bẩm sinh; tinh thần; xương sống
THỔ TÍNH CỐT
