埋没 (まいぼつ) — sự được chôn cất; sự bị che phủ; sự bị chôn vùi.
埋没
MAI MỘT
ま い ぼ つ
Sự được chôn cất; sự bị che phủ; sự bị chôn vùi.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 埋没
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 埋没する/まいぼつする |
| Quá khứ (た) | 埋没した |
| Phủ định (未然) | 埋没しない |
| Lịch sự (丁寧) | 埋没します |
| te (て) | 埋没して |
| Khả năng (可能) | 埋没できる |
| Thụ động (受身) | 埋没される |
| Sai khiến (使役) | 埋没させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 埋没させられる |
| Điều kiện (条件) | 埋没すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 埋没しろ |
| Ý chí (意向) | 埋没しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 埋没するな |

