Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
墨消し (すみけし) — xoá sạch những đặc tính với mực
MẶC TIÊU
墨消し
xoá sạch những đặc tính với mực
臭い消し においけし
Chất khử mùi.
消しクズ 「けしくず」「けしクズ」
vụn tẩy
消し具 けしぐ
dụng cụ tẩy xoá
消し印 「けしいん」「けししるし」
dấu bưu điện, đóng dấu bưu điện
波消しブロック なみけしブロック
khối bê tông lớn dùng để ngăn sóng biển