売り出す (うりだす) — bán ra
売り出す
MẠI XUẤT
う り だ す
JLPTN1
Bán ra
Bắt đầu bán hàng; đưa ra thị trường
Nổi tiếng; nổi danh trong thiên hạ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 売り出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 売り出す/うりだす |
| Quá khứ (た) | 売り出した |
| Phủ định (未然) | 売り出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 売り出します |
| te (て) | 売り出して |
| Khả năng (可能) | 売り出せる |
| Thụ động (受身) | 売り出される |
| Sai khiến (使役) | 売り出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 売り出させられる |
| Điều kiện (条件) | 売り出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 売り出せ |
| Ý chí (意向) | 売り出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 売り出すな |

