Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
大爆笑 (だいばくしょう) — tiếng cười to, tiếng cười bùng nổ
ĐẠI BẠO TIẾU
大爆笑
tiếng cười to, tiếng cười bùng nổ
大笑 たいしょう
tiếng cười lớn, tiếng cười ha hả
大笑する だいしょうする
reo cười.
爆発 ばくはつ
sự bộc phát; vụ nổ lớn
爆発的 ばくはつてき
khủng khiếp.
爆発性 ばくはつせい
tính chất gây nổ, tính chất dễ nổ, tính chất dễ bùng nổ