Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
天狗茸 (てんぐたけ) — (thực vật học) nấm amanit
THIÊN CẨU NHUNG
天狗茸
(thực vật học) nấm amanit
卵天狗茸 たまごてんぐたけ
nấm tán nhợt (Amanita pantherina)
紅天狗茸 べにてんぐたけ
nấm tán giết ruồi
天 「てん」「あめ」「あま」「あま-」
bầu trời; thiên không; vòm trời
天の 「あめの」「あまの」「あまの-」
thiên đàng; thiêng liêng; thần thánh
日天 にってん
sun