太刀打ち (たちうち) — đấu kiếm; sự đối đầu; sự tranh dành bằng đao kiếm
太刀打ち
THÁI ĐAO ĐẢ
た ち う ち
Đấu kiếm; sự đối đầu; sự tranh dành bằng đao kiếm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 太刀打ち
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 太刀打ちする/たちうちする |
| Quá khứ (た) | 太刀打ちした |
| Phủ định (未然) | 太刀打ちしない |
| Lịch sự (丁寧) | 太刀打ちします |
| te (て) | 太刀打ちして |
| Khả năng (可能) | 太刀打ちできる |
| Thụ động (受身) | 太刀打ちされる |
| Sai khiến (使役) | 太刀打ちさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 太刀打ちさせられる |
| Điều kiện (条件) | 太刀打ちすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 太刀打ちしろ |
| Ý chí (意向) | 太刀打ちしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 太刀打ちするな |

