妥協案 (だきょうあん) — bản thỏa hiệp
妥協案
THỎA HIỆP ÁN
だ きょ う あ ん
Bản thỏa hiệp
〜
に
関
するこう
着状態
にある
中
で
妥協案
を
受
け
入
れる
Chấp nhận bản thỏa hiệp trong tình trạng bế tắc về ~
Ảnh minh họa

妥協案 (だきょうあん) — bản thỏa hiệp
THỎA HIỆP ÁN
