Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
学用品 (がくようひん) — đồ dùng dạy học
HỌC DỤNG PHẨM
学用品
đồ dùng dạy học
商品学 しょうひんがく
(học (của)) buôn bán
食品用 しょくひんよう
đồ dùng cho thực phẩm
化学品 かがくひん
hoá chất, chất hoá học
じつよう書 じつようしょ 実用書
sách hướng dẫn sử dụng
用品 ようひん
đồ dùng.