安寧 (あんねい) — hòa bình; nền hòa bình
安寧
AN NINH
あ ん ね い
Hòa bình; nền hòa bình
社会
の
〜
を
乱
す
Phá vỡ sự bình yên của xã hội
Hòa bình; yên ổn; trấn an
(
人
)
に
生活
の
安寧
を
与
える
Tạo cho ai đó một cuộc sống yên ổn, hòa bình
Ảnh minh họa


