定める (さだめる きめる) — làm ổn định; xác định
定める
ĐỊNH
さ だ め る
JLPTN1
Làm ổn định; xác định
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 定める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 定める/さだめる |
| Quá khứ (た) | 定めた |
| Phủ định (未然) | 定めない |
| Lịch sự (丁寧) | 定めます |
| te (て) | 定めて |
| Khả năng (可能) | 定められる |
| Thụ động (受身) | 定められる |
| Sai khiến (使役) | 定めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 定めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 定めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 定めろ |
| Ý chí (意向) | 定めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 定めるな |

