Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
定期 (ていき) — định kỳ
ĐỊNH KÌ
定期
định kỳ
定期的 ていきてき
định kỳ; có tính định kỳ
定期的に ていきてきに
một cách định kỳ
定期入れ ていきいれ
Bao đựng thẻ tàu điện, vé tháng xe buýt, thẻ nhân viên...
定期戦 ていきせん
đều đặn - hoạch định trò chơi (trận đấu)
定期バス ていきバス
xe bus định kì