Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
実効性 (じっこうせい) — tính hiệu quả thiết thực
THỰC HIỆU TÍNH
実効性
tính hiệu quả thiết thực
実際 じっさい
sự thực
実際性 じっさいせい
tính thực tế, tính thực tiễn, tính thiết thực
効果 こうか
có hiệu quả; có tác dụng
実は じつは
kỳ thực; nói thực là; trên thực tế; thực ra
事実 じじつ
sự thật