宿る (やどる) — ở trọ; mang thai.
宿る
TÚC
や ど る
Ở trọ; mang thai.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 宿る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 宿る/やどる |
| Quá khứ (た) | 宿った |
| Phủ định (未然) | 宿らない |
| Lịch sự (丁寧) | 宿ります |
| te (て) | 宿って |
| Khả năng (可能) | 宿れる |
| Thụ động (受身) | 宿られる |
| Sai khiến (使役) | 宿らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 宿らせられる |
| Điều kiện (条件) | 宿れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 宿れ |
| Ý chí (意向) | 宿ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 宿るな |

