対応 (たいおう) — sự đối ứng.
対応
ĐỐI ỨNG
た い お う
JLPTN1
Sự đối ứng.
Sự tương đương
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 対応
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 対応する/たいおうする |
| Quá khứ (た) | 対応した |
| Phủ định (未然) | 対応しない |
| Lịch sự (丁寧) | 対応します |
| te (て) | 対応して |
| Khả năng (可能) | 対応できる |
| Thụ động (受身) | 対応される |
| Sai khiến (使役) | 対応させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 対応させられる |
| Điều kiện (条件) | 対応すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 対応しろ |
| Ý chí (意向) | 対応しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 対応するな |

