Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
平均的 (へいきんてき) — Trung bình cộng
BÌNH QUÂN ĐÍCH
平均的
Trung bình cộng
平和的 へいわてき
hoà bình, thái bình, yên ổn, thanh bình, yên lặng
平均 「へいきん」「へいぎん」
bình quân; bằng nhau
年平均 ねんへいきん
trung bình năm
月平均 つきへいきん
trung bình hàng tháng
時間平均 じかんへーきん
trung bình theo thời gian