廻る (めぐる まわる もとおる みる) — Tranh dành, tranh luận, phàn nàn, đấu khẩu, cãi cọ
廻る
HỒI
め ぐ る
Tranh dành, tranh luận, phàn nàn, đấu khẩu, cãi cọ
Xoay quanh (vấn đề, ý nghĩa)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 廻る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 廻る/めぐる |
| Quá khứ (た) | 廻た |
| Phủ định (未然) | 廻ない |
| Lịch sự (丁寧) | 廻ます |
| te (て) | 廻て |
| Khả năng (可能) | 廻られる |
| Thụ động (受身) | 廻られる |
| Sai khiến (使役) | 廻させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 廻させられる |
| Điều kiện (条件) | 廻れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 廻ろ |
| Ý chí (意向) | 廻よう |
| Cấm chỉ(禁止) | 廻るな |

