Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
弱々しい (よわよわしい) — bọt bèo.
NHƯỢC
弱々しい
bọt bèo.
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
弱い よわい
hèn yếu
弱い者 よわいもの
người yếu; yếu
気の弱い きのよわい
nhút nhát