Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
形態論 (けいたいろん) — hình thái học
HÌNH THÁI LUẬN
形態論
hình thái học
状態 じょうたい
trạng thái
形 「かたち」「けい」「なり」「がた」「かた」
có dạng; hình
論 ろん
(1) lý lẽ; sự thảo luận; sự cãi nhau; sự bàn cãi; thuyết trình; tranh luận;(2) lý thuyết; học thuyết;(3) luận văn, luận án; bình luận
論う あげつらう
thảo luận, bàn cãi, tranh luận,
論い あげつらい
thảo luận