形相 (ぎょうそう けいそう) — có đặc tính; khía cạnh
形相
HÌNH TƯƠNG
ぎょ う そ う
Vẻ mặt; diện mạo; sắc mặt; (đặc biệt là) vẻ mặt dữ tợn hoặc biểu cảm mãnh liệt như giận dữ hay ghen tuông
彼
は
怒
りのあまり
、
恐
ろしい
形相
で
私
を
睨
みつけた
。
Anh ta vì quá giận dữ mà đã lườm tôi với một vẻ mặt vô cùng đáng sợ.
Ảnh minh họa


