Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
彼岸潮 (ひがんじお) — equinoctial tide, equinoctial spring tide
BỈ NGẠN TRIỀU
彼岸潮
equinoctial tide, equinoctial spring tide
彼 「かれ」「か」「あれ」「あ」「かの」
anh ta
彼の 「あの」「かの」
cái đó; chỗ đó
彼女 かのじょ
chị ta
今彼 いまかれ
bạn trai hiện tại
前彼 まえかれ
bạn trai cũ