待望 (たいぼう) — sự kỳ vọng; điều kỳ vọng
待望
ĐÃI VỌNG
た い ぼ う
JLPTN1
Sự kỳ vọng; điều kỳ vọng
待望
のが
近
く
来
る
Điều chúng ta kỳ vọng đang đến gần .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 待望
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 待望する/たいぼうする |
| Quá khứ (た) | 待望した |
| Phủ định (未然) | 待望しない |
| Lịch sự (丁寧) | 待望します |
| te (て) | 待望して |
| Khả năng (可能) | 待望できる |
| Thụ động (受身) | 待望される |
| Sai khiến (使役) | 待望させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 待望させられる |
| Điều kiện (条件) | 待望すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 待望しろ |
| Ý chí (意向) | 待望しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 待望するな |

