復習う (さらう) — luyện tập; thực hành (những điều đã được dạy)
復習う
PHỤC TẬP
さ ら う
Luyện tập; thực hành (những điều đã được dạy)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 復習う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 復習う/さらう |
| Quá khứ (た) | 復習った |
| Phủ định (未然) | 復習わない |
| Lịch sự (丁寧) | 復習います |
| te (て) | 復習って |
| Khả năng (可能) | 復習える |
| Thụ động (受身) | 復習われる |
| Sai khiến (使役) | 復習わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 復習わせられる |
| Điều kiện (条件) | 復習えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 復習え |
| Ý chí (意向) | 復習おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 復習うな |

