Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
微少 (びしょう) — Nhỏ vô cùng; cực nhỏ
VI THIỂU
微少
Nhỏ vô cùng
少し すこし
chút đỉnh
少女 「しょうじょ」「おとめ」
thiếu nữ; cô gái.
少年 しょうねん
nam nhi
少年少女 しょうねんしょうじょ
những cậu bé và những cô gái
多少 たしょう
số lượng nhiều hay ít