怒鳴る (どなる) — gào lên; hét lên
怒鳴る
NỘ MINH
ど な る
JLPTN2
Gào lên; hét lên
怒鳴
らなくたって
聞
こえるよ
Không cần phải hét lên tôi cũng nghe thấy anh nói
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 怒鳴る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 怒鳴る/どなる |
| Quá khứ (た) | 怒鳴った |
| Phủ định (未然) | 怒鳴らない |
| Lịch sự (丁寧) | 怒鳴ります |
| te (て) | 怒鳴って |
| Khả năng (可能) | 怒鳴れる |
| Thụ động (受身) | 怒鳴られる |
| Sai khiến (使役) | 怒鳴らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 怒鳴らせられる |
| Điều kiện (条件) | 怒鳴れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 怒鳴れ |
| Ý chí (意向) | 怒鳴ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 怒鳴るな |

