思慮 (しりょ) — sự thận trọng, sự cẩn thận
思慮
TƯ LỰ
し りょ
Sự thận trọng, sự cẩn thận
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 思慮
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 思慮する/しりょする |
| Quá khứ (た) | 思慮した |
| Phủ định (未然) | 思慮しない |
| Lịch sự (丁寧) | 思慮します |
| te (て) | 思慮して |
| Khả năng (可能) | 思慮できる |
| Thụ động (受身) | 思慮される |
| Sai khiến (使役) | 思慮させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 思慮させられる |
| Điều kiện (条件) | 思慮すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 思慮しろ |
| Ý chí (意向) | 思慮しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 思慮するな |

