急ぐ (いそぐ) — bước rảo
急ぐ
CẤP
い そ ぐ
JLPTN4
Bước rảo
Gấp
Gấp rút
Khẩn trương
Lật đật
Nhanh; vội; vội vã; vội vàng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 急ぐ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 急ぐ/いそぐ |
| Quá khứ (た) | 急いだ |
| Phủ định (未然) | 急がない |
| Lịch sự (丁寧) | 急ぎます |
| te (て) | 急いで |
| Khả năng (可能) | 急げる |
| Thụ động (受身) | 急がれる |
| Sai khiến (使役) | 急がせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 急がせられる |
| Điều kiện (条件) | 急げば |
| Mệnh lệnh (命令) | 急げ |
| Ý chí (意向) | 急ごう |
| Cấm chỉ(禁止) | 急ぐな |

