性転換 (せいてんかん) — sự thay đổi giới tính; sự chuyển đổi giới tính
性転換
TÍNH CHUYỂN HOÁN
せ い て ん か ん
Sự thay đổi giới tính; sự chuyển đổi giới tính
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 性転換
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 性転換する/せいてんかんする |
| Quá khứ (た) | 性転換した |
| Phủ định (未然) | 性転換しない |
| Lịch sự (丁寧) | 性転換します |
| te (て) | 性転換して |
| Khả năng (可能) | 性転換できる |
| Thụ động (受身) | 性転換される |
| Sai khiến (使役) | 性転換させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 性転換させられる |
| Điều kiện (条件) | 性転換すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 性転換しろ |
| Ý chí (意向) | 性転換しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 性転換するな |

