Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
恋妻 (こいづま) — Vợ yêu.
LUYẾN THÊ
恋妻
Vợ yêu.
妻 「つま」「さい」「め」「そばめ」
vợ
恋 こい
tình yêu
元妻 もとつま
vợ cũ
妻入り つまいり
Kiểu nhà có cửa chính nằm ở mặt hồi (mặt ngắn hơn của ngôi nhà)
恋水 こいみず
nước mắt tình yêu