恒久 (こうきゅう) — sự vĩnh cửu; cái không thay đổi; sự vĩnh viễn
恒久
HẰNG CỬU
こ う きゅ う
Sự vĩnh cửu; cái không thay đổi; sự vĩnh viễn
〜
の
平和
を
切願
する
Cầu mong một nền hòa bình vĩnh viễn .
Ảnh minh họa

恒久 (こうきゅう) — sự vĩnh cửu; cái không thay đổi; sự vĩnh viễn
HẰNG CỬU
