惜敗 (せきはい) — thất bại đáng tiếc; thất bại sát nút.
惜敗
TÍCH BẠI
せ き は い
Thất bại đáng tiếc; thất bại sát nút.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 惜敗
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 惜敗する/せきはいする |
| Quá khứ (た) | 惜敗した |
| Phủ định (未然) | 惜敗しない |
| Lịch sự (丁寧) | 惜敗します |
| te (て) | 惜敗して |
| Khả năng (可能) | 惜敗できる |
| Thụ động (受身) | 惜敗される |
| Sai khiến (使役) | 惜敗させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 惜敗させられる |
| Điều kiện (条件) | 惜敗すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 惜敗しろ |
| Ý chí (意向) | 惜敗しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 惜敗するな |

