Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
意匠 (いしょう) — ý tưởng; ý tứ; cấu tứ; kiểu dáng; kiểu dáng công nghiệp
Ý TƯỢNG
意匠
ý tưởng
意匠登録 いしょうとうろく
sự đăng ký bản thiết kế
意匠権 いしょうけん
quyền thiết kế; bản quyền thiết kế
意匠惨憺 いしょうさんたん
sự trăn trở, nỗ lực sáng tạo hết mình
工業意匠 こうぎょういしょう
ngành thiết kế công nghiệp, đồ án thiết kế công nghiệp
意味 いみ
ý nghĩa; nghĩa