Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
慰安者 (いあんしゃ) — người an ủi
ÚY AN GIẢ
慰安者
người an ủi
安全 あんぜん
an toàn
安心 「あんしん」「あんじん」
sự yên tâm; sự an tâm; yên tâm; an tâm
不安 ふあん
không yên tâm; bất an
安定 あんてい
sự ổn định; sự yên ổn; sự ổn thoả; ổn định; yên ổn; ổn thỏa
安全管理者 あんぜんかんりしゃ
người quản lý an toàn