Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
房の内 (ぼうのうち) — ở trong (của) một buồng (phòng, hộp)
PHÒNG NỘI
房の内
ở trong (của) một buồng (phòng, hộp)
この内 このうち
bên trong cái này
その内 そのうち
sớm thôi, chẳng mấy chốc
その内に そのうちに
sớm hay muộn, cuối cùng
内の者 うちのもの
người trong nhà
今の内 いまのうち
trong lúc này