Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
手腕 (しゅわん) — khả năng
THỦ OẢN
手腕
khả năng
手腕家 しゅわんか
người có năng lực, người có năng lực thực hiện
手腕振動症候群 しゅわんしんどーしょーこーぐん
hội chứng rung bàn tay, cánh tay
行政手腕 ぎょうせいしゅわん
năng lực hành chính
外交手腕 がいこうしゅわん
khéo léo trong ngoại giao; ngoại giao mềm dẻo
腕 「うで」「かいな」
cánh tay