投票者 (とうひょうしゃ) — Cử tri
投票者
ĐẦU PHIẾU GIẢ
と う ひょ う しゃ
Cử tri
こいつらが
皆
、
また
来年
の
選挙
に
出馬
するときに
、
この
スキャンダル
のことを
投票者
たちが
覚
えていてくれればいいんだけど
。
Tôi hi vọng rằng những cử tri sẽ nhớ vụ rắc rối khi những ứng viên chạy đua trong cuộc bầu cử năm tới. .
Ảnh minh họa


