抽象化 (ちゅうしょうか) — sự trừu tượng hóa
抽象化
TRỪU TƯỢNG HÓA
ちゅ う しょ う か
Sự trừu tượng hóa
Sự trừu tượng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 抽象化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 抽象化する/ちゅうしょうかする |
| Quá khứ (た) | 抽象化した |
| Phủ định (未然) | 抽象化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 抽象化します |
| te (て) | 抽象化して |
| Khả năng (可能) | 抽象化できる |
| Thụ động (受身) | 抽象化される |
| Sai khiến (使役) | 抽象化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 抽象化させられる |
| Điều kiện (条件) | 抽象化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 抽象化しろ |
| Ý chí (意向) | 抽象化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 抽象化するな |

