拡張 (かくちょう) — sự mở rộng; sự khuyếch trương
拡張
KHUẾCH TRƯƠNG
か く ちょ う
JLPTN2
Sự mở rộng; sự khuyếch trương
資本
の
拡張
Mở rộng vốn
Sự mở rộng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 拡張
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 拡張する/かくちょうする |
| Quá khứ (た) | 拡張した |
| Phủ định (未然) | 拡張しない |
| Lịch sự (丁寧) | 拡張します |
| te (て) | 拡張して |
| Khả năng (可能) | 拡張できる |
| Thụ động (受身) | 拡張される |
| Sai khiến (使役) | 拡張させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 拡張させられる |
| Điều kiện (条件) | 拡張すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 拡張しろ |
| Ý chí (意向) | 拡張しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 拡張するな |

