拭う (ぬぐう のごう) — lau (mồ hôi)
拭う
THỨC
ぬ ぐ う
ぬ ぐ う
Lau (mồ hôi)
額
の
汗
を
拭
う
Lau mồ hôi trên trán .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 拭う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 拭う/ぬぐう |
| Quá khứ (た) | 拭った |
| Phủ định (未然) | 拭わない |
| Lịch sự (丁寧) | 拭います |
| te (て) | 拭って |
| Khả năng (可能) | 拭える |
| Thụ động (受身) | 拭われる |
| Sai khiến (使役) | 拭わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 拭わせられる |
| Điều kiện (条件) | 拭えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 拭え |
| Ý chí (意向) | 拭おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 拭うな |

