拾い物 (ひろいもの) — của trời cho; của trên trời rơi xuống; vận may bất ngờ; nhặt được
拾い物
THẬP VẬT
ひ ろ い も の
Của trời cho; của trên trời rơi xuống; vận may bất ngờ; nhặt được
この
ボールペン
は
意外
な
拾
い
物
だ
.
Tôi nhặt được cái bút bi này
Món hàng hời
Những thức nhặt được; thứ nhặt được
列車内
で
思
わぬ
拾
い
物
をする
Tìm kiếm những thứ có thể nhặt được trong tàu
Ảnh minh họa


